Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nuclear submarine


noun
a submarine that is propelled by nuclear power
Syn:
nautilus, nuclear-powered submarine
Hypernyms:
submarine, pigboat, sub, U-boat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.